đen đỏ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự may rủi, vận hên xui (thường trong cờ bạc): "đen đỏ" dùng để chỉ yếu tố ngẫu nhiên, sự không chắc chắn về kết quả, đặc biệt trong các trò cờ bạc, cá cược.
- Trò chơi cờ bạc, trò may rủi: "đen đỏ" còn có thể chỉ bản thân các trò chơi dựa vào sự ngẫu nhiên, vận may.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuộc đời nhiều lúc cũng là một canh bạc đen đỏ. (Cuộc đời nhiều lúc cũng là một canh bạc may rủi.)
- Anh ta đã sa vào những trò đen đỏ và mất hết tài sản. (Anh ta đã sa vào những trò cờ bạc may rủi và mất hết tài sản.)
- Không nên trông chờ vào sự đen đỏ. (Không nên trông chờ vào sự may rủi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vận đen đỏ": vận may rủi, số phận hên xui.
- Mỗi người đều có vận đen đỏ của riêng mình. (Mỗi người đều có vận may rủi của riêng mình.)
"trắng đen, đen đỏ": dùng để chỉ sự phức tạp, lẫn lộn giữa phải trái, đúng sai, hên xui trong cuộc sống.
- Giữa chốn thị phi, ai phân biệt được trắng đen đen đỏ. (Giữa chốn thị phi, ai phân biệt được đúng sai hên xui.)
Biến thể và từ gần giống
Đỏ đen: Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "đen đỏ", chỉ sự may rủi, cờ bạc.
- Anh ta mê trò đỏ đen. (Anh ta mê trò cờ bạc may rủi.)
Cờ bạc (n): trò chơi đánh bạc nói chung.
- May rủi (n): sự tình cờ, không chắc chắn.
Từ đồng nghĩa
- Hên xui: may rủi.
- Vận may: sự may mắn.
- Cờ bạc: các trò chơi đánh bạc.
Thành ngữ liên quan
- Đen đỏ không bỏ nhau: ý nói sự may rủi, thành bại trong cuộc sống thường đan xen, đi liền với nhau.
- Trong làm ăn, đen đỏ không bỏ nhau, quan trọng là biết đứng dậy sau thất bại. (Trong làm ăn, thắng thua may rủi thường đi liền, quan trọng là biết đứng dậy sau thất bại.)